toluic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit toluic: Một loại axit hữu cơ có công thức phân tử C₈H₈O₂, là dẫn xuất của toluen. Cụ thể, nó là một axit cacboxylic thơm, tồn tại dưới ba dạng đồng phân (ortho-, meta-, para-). Các đồng phân này khác nhau ở vị trí của nhóm cacboxyl (-COOH) trên vòng benzen so với nhóm metyl (-CH₃).
Ví dụ sử dụng
- (Axit toluic được sử dụng trong tổng hợp một số loại thuốc nhuộm và dược phẩm.)
- (Ba đồng phân của axit toluic có điểm nóng chảy hơi khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ortho-toluic acid": đồng phân ortho của axit toluic, nơi nhóm cacboxyl ở vị trí kế bên nhóm metyl.
- Ortho-toluic acid is a precursor in the production of certain herbicides. (Axit ortho-toluic là tiền chất trong sản xuất một số loại thuốc diệt cỏ.)
- "meta-toluic acid": đồng phân meta, nhóm cacboxyl cách nhóm metyl một vị trí.
- Meta-toluic acid is often used in organic synthesis as an intermediate. (Axit meta-toluic thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất trung gian.)
- "para-toluic acid": đồng phân para, nhóm cacboxyl ở vị trí đối diện với nhóm metyl.
- Para-toluic acid is a key component in the manufacture of plasticizers. (Axit para-toluic là một thành phần chính trong sản xuất chất hóa dẻo.)
Biến thể và từ gần giống
- Toluene (n): chất lỏng không màu, có mùi thơm, được dùng làm dung môi và nguyên liệu hóa học.
- Toluene is the parent compound from which toluic acid is derived. (Toluen là hợp chất gốc từ đó axit toluic được tạo ra.)
- Benzoic acid (n): axit benzoic, một hợp chất tương tự nhưng không có nhóm metyl.
- Benzoic acid is structurally simpler than toluic acid. (Axit benzoic đơn giản hơn về mặt cấu trúc so với axit toluic.)
Từ đồng nghĩa
- Methylbenzoic acid: tên hóa học thay thế, chỉ axit benzoic có thêm nhóm metyl.
- Methylbenzoic acid is another name for toluic acid. (Axit methylbenzoic là một tên gọi khác của axit toluic.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ.